Một số thuật ngữ máy may tiếng Anh giúp đọc manual dễ hơn

Email: 4/2/32 Tân Thới Nhất 01 , P Tân Thới Nhất , Quận 12 , HCM

Hotline: 0813018118

Một số thuật ngữ máy may tiếng Anh giúp đọc manual dễ hơn
Ngày đăng: 13/07/2026 09:37 AM

    Thuật ngữ máy may tiếng Anh gồm tên máy, linh kiện, thao tác vận hành và các khái niệm kỹ thuật thường gặp. Bài viết này tổng hợp theo từng nhóm rõ ràng, giúp bạn tra nhanh khi đọc manual, tìm phụ tùng hoặc trao đổi với kỹ thuật viên và nhà cung cấp nước ngoài.

    Tên các loại máy may phổ biến bằng tiếng Anh

    Tên các loại máy may bằng tiếng Anh thường dựa trên chức năng, số kim hoặc kiểu mũi may. Nắm đúng cách gọi giúp bạn tra catalogue, tìm máy và trao đổi kỹ thuật chính xác hơn.

    • Sewing machine — Máy may: Tên gọi chung cho thiết bị dùng để tạo đường may trên vải và vật liệu phù hợp.
    • Domestic sewing machine — Máy may gia đình: Phù hợp may vá cơ bản, sửa quần áo và các công việc quy mô nhỏ.
    • Industrial sewing machine — Máy may công nghiệp: Dùng trong xưởng may, phù hợp sản xuất liên tục và yêu cầu năng suất ổn định.
    • Single needle lockstitch machine — Máy may 1 kim: Dùng để may đường thẳng, ráp chi tiết và xử lý nhiều công đoạn cơ bản.
    • Double needle lockstitch machine — Máy may 2 kim: Tạo hai đường chỉ song song, thường dùng trên quần áo và một số sản phẩm đồ da.
    • Overlock machine — Máy vắt sổ: Dùng để vắt mép vải, hạn chế xổ sợi và hoàn thiện đường may.
    • Serger — Máy vắt sổ: Là cách gọi phổ biến của máy vắt sổ trong một số thị trường và tài liệu tiếng Anh.
    • Chainstitch machine — Máy may móc xích: Phù hợp các đường may cần độ co giãn hoặc tốc độ vận hành cao.
    • Buttonhole machine — Máy thùa khuy: Dùng để tạo lỗ khuy trên áo sơ mi, quần và nhiều sản phẩm may mặc khác.

    Trong thực tế, Industrial sewing machine chỉ là tên gọi chung. Khi tìm đúng thiết bị, bạn nên dùng tên cụ thể như Single needle lockstitch machine hoặc Overlock machine để kết quả sát nhu cầu hơn.

    Tham khảo: Máy may điện tử là gì? Các loại máy điện tử phổ biến nhất

    Các bộ phận và linh kiện máy may bằng tiếng Anh

    Các bộ phận máy may bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong manual, catalogue và danh mục phụ tùng. Biết đúng tên giúp bạn tra cứu nhanh và tránh nhầm linh kiện khi cần thay thế.

    • Needle — Kim máy may: Bộ phận xuyên qua vật liệu để tạo mũi may cùng hệ thống chỉ.
    • Bobbin — Suốt chỉ: Dùng để chứa chỉ dưới trong các máy may sử dụng cơ cấu ổ và thuyền.
    • Bobbin case — Thuyền suốt: Bộ phận chứa bobbin và hỗ trợ kiểm soát chỉ dưới trong quá trình may.
    • Bobbin winder — Bộ phận đánh suốt: Dùng để quấn chỉ từ cuộn lớn sang suốt chỉ trước khi lắp vào máy.
    • Presser foot — Chân vịt: Giữ vật liệu ổn định và hỗ trợ dẫn vải trong lúc máy vận hành.
    • Feed dog — Răng cưa: Chuyển động theo chu kỳ để đưa vải tiến qua khu vực kim.
    • Thread stand — Cọc đỡ chỉ: Giữ cuộn chỉ và hỗ trợ chỉ đi vào hệ thống dẫn chỉ ổn định hơn.
    • Tension disc — Đồng tiền căng chỉ: Tạo lực ép lên chỉ nhằm điều chỉnh độ căng của chỉ trên.
    • Handwheel — Bánh đà: Cho phép quay trục máy bằng tay để đưa kim lên hoặc xuống.
    • Foot pedal — Bàn đạp: Điều khiển tốc độ máy thông qua lực nhấn của người vận hành.
    • Power switch — Công tắc nguồn: Dùng để bật hoặc tắt nguồn điện cấp cho máy.
    • Binder — Cữ viền: Hỗ trợ gấp và dẫn dải viền trước khi vật liệu đi qua khu vực may.

    Khi tìm phụ tùng máy may tiếng Anh, bạn không nên chỉ dùng tên bộ phận. Hãy đối chiếu thêm model máy và mã part number để giảm nguy cơ chọn sai chi tiết.

    Tham khảo: Điểm qua các linh kiện quan trọng của máy may công nghiệp

     

    Các bộ phận máy may tiếng anh

    Các thao tác máy may thường gặp bằng tiếng Anh

    Các thao tác máy may bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong manual và hướng dẫn vận hành. Nắm đúng nghĩa giúp bạn làm theo tài liệu nhanh hơn và hạn chế thao tác sai.

    • Thread the machine — Xâu chỉ vào máy: Luồn chỉ qua đúng các điểm dẫn chỉ, bộ căng chỉ và kim máy.
    • Wind a bobbin — Đánh suốt chỉ: Quấn chỉ lên bobbin trước khi lắp vào bobbin case hoặc ổ suốt.
    • Adjust tension — Chỉnh độ căng chỉ: Điều chỉnh lực căng để chỉ trên và chỉ dưới liên kết cân bằng hơn.
    • Backstitch — May lùi hoặc may khóa: May ngược một đoạn ngắn để cố định đầu và cuối đường may.
    • Adjust stitch length — Chỉnh độ dài mũi may: Tăng hoặc giảm khoảng cách giữa các mũi theo vật liệu và yêu cầu đường may.
    • Adjust stitch width — Chỉnh độ rộng mũi may: Điều chỉnh bề rộng của mũi zigzag hoặc kiểu may có độ rộng thay đổi.
    • Raise the presser foot — Nâng chân vịt: Nâng presser foot để đặt, xoay hoặc lấy vật liệu ra khỏi khu vực may.
    • Lower the presser foot — Hạ chân vịt: Hạ chân vịt để giữ vật liệu ổn định trước khi bắt đầu may.
    • Trim the thread — Cắt chỉ: Cắt phần chỉ thừa sau khi hoàn thành đường may hoặc chuyển công đoạn.
    • Hem — May gấu hoặc gấp mép: Gấp và may mép vải để hoàn thiện lai quần, áo hoặc các chi tiết tương tự.

    Khi đọc manual, bạn nên chú ý cả động từ và tên bộ phận đi kèm. Ví dụ, adjust tension khác với adjust stitch length, dù cả hai đều là thao tác điều chỉnh.

    Cách dùng thuật ngữ tiếng Anh khi đọc manual và tìm phụ tùng

    Khi đọc manual hoặc tìm phụ tùng, bạn nên dùng đúng tên bộ phận kèm model máy và mã part number. Cách này giúp giảm nhầm lẫn giữa các linh kiện có hình dạng gần giống nhau.

    • Xác định đúng model máy: Kiểm tra tem máy trước khi tra manual hoặc tìm phụ tùng thay thế.
    • Tra đúng tên tiếng Anh của bộ phận: Ví dụ, bobbin là suốt chỉ, còn bobbin case là thuyền suốt.
    • Đối chiếu part number: Mã linh kiện giúp nhận diện chính xác hơn tên gọi chung trong catalogue hoặc manual.
    • Kiểm tra compatibility: Cùng một loại phụ tùng có thể không dùng chung cho mọi model máy.
    • Gửi ảnh thực tế khi cần xác nhận: Ảnh nên thấy rõ hình dạng, vị trí lắp và chi tiết kết nối.

    Khi tìm kiếm, nên ghép từ khóa theo cấu trúc tên linh kiện + model máy + part number. Ví dụ, thay vì chỉ tìm “presser foot”, hãy thêm model máy để kết quả sát hơn.

    Tổng kết thuật ngữ máy may tiếng Anh

    Để tóm tắt nhanh những điểm chính, bạn có thể tham khảo dưới đây:

    • Tên các loại máy: Ghi nhớ tên tiếng Anh theo chức năng giúp tra cứu thiết bị và đọc catalogue dễ hơn.
    • Bộ phận, linh kiện: Hiểu đúng tên gọi hỗ trợ tìm phụ tùng và hạn chế nhầm chi tiết khi thay thế.
    • Thao tác vận hành: Các cụm từ phổ biến giúp đọc manual và làm theo hướng dẫn kỹ thuật thuận tiện hơn.
    • Thuật ngữ dễ nhầm: Cần phân biệt đúng các cặp như bobbin và bobbin case để tránh hiểu sai ngữ cảnh.
    • Cách tra cứu: Nên kết hợp tên linh kiện, model máy và part number khi tìm phụ tùng.

    Qua bài viết này, hy vọng bạn có thể dùng thuật ngữ máy may tiếng Anh chính xác hơn trong công việc. Khi cần tham khảo hoặc chọn máy phù hợp, bạn có thể trao đổi với Điện máy Nam Dương để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.

    0
    Hotline
    Shopee
    Lazada
    Tiki