Máy may 1 kim điện tử xén Hikari H99S, chuyên may một kim kết hợp xén mép. Máy dùng cơ cấu cắt chỉ không dầu, điều khiển điện tử và khoang chứa phế rộng.

Đặc điểm nổi bật của Máy may 1 kim xén H99S
- Cắt chỉ không dầu: Hạn chế rò dầu tại cụm cắt chỉ.
- May và xén đồng thời: Giảm thao tác xử lý mép riêng.
- Xén linh hoạt: Có thể chọn xén đồng bộ hoặc độc lập.
- Chỉnh mũi 0,1 mm: Hỗ trợ kiểm soát đường may chính xác hơn.
- Khoang phế liệu rộng: Thu gom vải thừa thuận tiện.
- Lưu 9 mẫu may: Phù hợp khi thay đổi công đoạn thường xuyên.
Tham khảo: Máy may 1 kim HIKARI H9VII-7D-5/AK chỉnh mũi chính xác

Bảng thông số máy may 1 kim xén Hikari H99S
|
Thông số |
H99S-7C-5 |
H99S-7C-5/AK |
|
Cấp dầu |
Tự động |
|
|
Kim |
DBx1 |
|
|
Chiều dài mũi may |
0–5 mm |
|
|
Độ nâng chân vịt |
5,5–13* |
|
|
Cắt chỉ |
Có |
|
|
Lại mũi |
Có |
|
|
Nhấc chân vịt tự động |
Không |
Có |
|
Đèn |
Không |
Có |
|
Vật liệu phù hợp |
Trung bình |
|
|
Tốc độ tối đa |
5.000 vòng/phút |
|
|
Kích thước máy |
665 × 260 × 625 mm |
|
Ứng dụng máy may 1 Kim xén Hikari H99S
Ứng dụng chính
- May kết hợp xén phần vải dư.
- Xử lý mép ngay trong một lần chạy máy.
- Hỗ trợ công đoạn cần đường may gọn.
- Phù hợp chuyền may nhiều mã hàng.
Những ai phù hợp sử dụng
- Xưởng may áo sơ mi và hàng dệt kim.
- Nhà máy sản xuất đồ lót.
- Chuyền cần kết hợp may thẳng và xén mép.
- Xưởng muốn giảm thao tác xử lý mép thủ công.
Mua máy may 1 kim xén Hikari H99S tại Nam Dương
Nếu anh/chị chưa biết chọn H99S-7C-5 hay H99S-7C-5/AK, Điện Máy Nam Dương có thể hỗ trợ theo nhu cầu chuyền may thực tế.
- Tư vấn đúng phiên bản theo công đoạn.
- Kiểm tra chức năng máy trước khi giao.
- Hướng dẫn vận hành và cài đặt cơ bản.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Giao hàng và hỗ trợ toàn quốc.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất
- Hotline/Zalo: 0813018118
- Email: namduongvinamachine@gmail.com
- Địa chỉ: 4/2/32 Tân Thới Nhất 01, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, HCM
|
Thông số |
H99S-7C-5 |
H99S-7C-5/AK |
|
Cấp dầu |
Tự động |
|
|
Kim |
DBx1 |
|
|
Chiều dài mũi may |
0–5 mm |
|
|
Độ nâng chân vịt |
5,5–13* |
|
|
Cắt chỉ |
Có |
|
|
Lại mũi |
Có |
|
|
Nhấc chân vịt tự động |
Không |
Có |
|
Đèn |
Không |
Có |
|
Vật liệu phù hợp |
Trung bình |
|
|
Tốc độ tối đa |
5.000 vòng/phút |
|
|
Kích thước máy |
665 × 260 × 625 mm |
|