Ký hiệu kim máy may cho biết hệ kim, kích thước và dạng mũi kim, từ đó giúp xác định kim có phù hợp với máy và chất liệu vải hay không. Các mã như DBx1, DCx27, 80/12, R, SES hay SUK cần được đọc đúng để tránh chọn sai kim, gây bỏ mũi, đứt chỉ hoặc gãy kim.
Trong bài này, Nam Dương sẽ giải thích ký hiệu các loại kim máy may, hướng dẫn cách đọc từng nhóm ký hiệu và chọn kim phù hợp theo máy, vải và nhu cầu sử dụng.
Ký hiệu trên kim máy may có ý nghĩa gì?
Ký hiệu kim máy may thường cho biết ba thông tin chính: hệ kim, kích thước kim và dạng mũi kim. Khi đọc đủ ba nhóm này, bạn có thể xác định kim có phù hợp với máy, độ dày vải và kiểu vật liệu hay không.
Ký hiệu mã kim theo loại máy sử dụng
Mã hệ kim giúp xác định loại kim có tương thích với cụm trụ kim của máy hay không. Mỗi dòng máy có thể yêu cầu chiều dài, đường kính đốc và kết cấu kim khác nhau.
- DBx1: Kim chuyên dùng cho máy may 1 kim công nghiệp (đốc tròn nhỏ, thân kim dài vừa phải).
- DPx5: Kim dùng cho máy may 2 kim công nghiệp hoặc máy 1 kim đã thay trụ kim đuôi lớn.
- DPx17: Kim thân dài và dày, chuyên dùng cho máy may 2 kim ổ lớn, máy may hàng dày (ba lô, túi xách).
- DCx1 / DCx27: Kim ngắn, đuôi tròn, chuyên dùng cho máy vắt sổ công nghiệp.
- DVx43 / UYx128: Kim có rãnh hoặc vạt ở đốc, chuyên dùng cho máy trần đè (máy Kansai) hoặc máy đánh bông.
- DVx57: Kim có rãnh xoắn ốc ở thân, chuyên dùng cho máy đính cúc, móc xích.
- LWx6T: Kim cong chuyên dụng cho máy may vắt gấu, may giấu mũi.
Tuy nhiên, cùng một nhóm máy có thể dùng hệ kim khác nhau theo model. Vì vậy, Nam Dương khuyến nghị kiểm tra sách hướng dẫn hoặc mã kim đang lắp trước khi thay.
Tham khảo: Kim máy may công nghiệp là gì? Phân loại ký hiệu & cách dùng

Ký hiệu kích thước kim Size / chỉ số kim
Số trên kim cho biết đường kính thân kim, quyết định khả năng xuyên vải và độ tương thích với cỡ chỉ.
- Hệ đo NM (Number Metric): Số NM = đường kính thân kim × 100 (đơn vị mm). Ví dụ: NM 80 = 0.80mm, NM 140 = 1.40mm.
- Hệ đo Mỹ (US Size): Đi kèm hệ NM, thường nhỏ hơn 4-6 đơn vị. Ví dụ: 80/12 (NM 80/US 12), 100/16 (NM 100/US 16).
Bảng chọn size kim theo vải và chỉ:
|
Size kim (NM/US) |
Đường kính (mm) |
Loại vải |
Cỡ chỉ khuyến nghị |
|
60/8 – 70/10 |
0.60 – 0.70 |
Lụa, vải mỏng, chiffon |
#50-60 |
|
80/12 |
0.80 |
Cotton, vải dệt kim, vải trung |
#40-50 |
|
90/14 |
0.90 |
Vải dày, nỉ, velvet |
#30-40 |
|
100/16 |
1.00 |
Denim, canvas, da mềm |
#20-30 |
|
110/18 – 130/20 |
1.10 – 1.30 |
Vải cực dày, da cứng, vải kỹ thuật |
#10-20 |
|
140/22 – 200/25 |
1.40 – 2.00 |
Vải công nghiệp, bạt, vải Kevlar |
Chỉ dày đặc biệt |
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Khi chọn cỡ kim máy may công nghiệp, cần xét thêm loại chỉ và cấu trúc vải.
Ký hiệu mũi kim theo chất liệu vải
Ngoài mã kim và size, một số hãng kim lớn (như Organ hay Schmetz) bổ sung thêm ký hiệu chữ cái ở đuôi để phân biệt phom dáng mũi mũi kim:
|
Ký hiệu |
Tên gọi |
Ứng dụng |
|
R |
Round point (mũi tròn) |
Vải dệt thường, cotton, polyester |
| SPI |
Slim set point (mũi tròn nhỏ) |
Vải dệt dày đặc, microfiber, vải phủ, giảm nhăn đường may |
| SES / FFG |
Light ballpoint (mũi bi nhẹ) |
Vải dệt kim, áo thun, đẩy sợi không đâm xuyên |
|
SUK |
Medium ballpoint |
Vải dệt kim dày, jersey, interlock |
|
SKF |
Heavy ballpoint |
Vải co giãn cao, rib, lycra |
|
LR, LL, D, DH |
Leather point (mũi cắt) |
Da thật mềm đến cứng, mũi hình mác cầm cắt qua da |
|
P |
Cutting point (mũi cắt sắc) |
Da cứng, vải kỹ thuật dày |
Ví dụ: Kim DBx1 80/12 R nghĩa là hệ kim DBx1, size 80/12, mũi tròn dùng cho vải dệt thường.
Cách đọc ký hiệu trên hộp kim máy may
Cách đọc ký hiệu kim máy may đơn giản nhất là tách mã thành ba phần: hệ kim, size kim và dạng mũi kim.
Ví dụ, với mã DBx1 100/16 FFG/SES
- DBx1: hệ kim. Các mã 1738 và 16x257 là mã định danh tương đương.
- 100/16: size kim. Trong đó 100 là hệ NM và 16 là hệ US.
- FFG/SES: Ký hiệu của loại mũi kim tròn nhỏ (Ball Point).
Khi kiểm tra hộp kim, bạn nên đọc theo thứ tự sau:
- Xác định hệ kim: Kiểm tra DBx1, DPx5, DCx27, UYx128 hoặc mã tương đương. Phần này quyết định kim có lắp đúng với model máy hay không.
- Kiểm tra size kim: Các size như 80/12, 90/14 hay 100/16 cho biết độ dày thân kim. Số càng lớn thì kim càng dày.
- Đọc ký hiệu mũi kim: Các mã như R, SES, SUK hoặc LR cho biết dạng mũi và nhóm vật liệu phù hợp.
Nếu hộp kim có nhiều mã hoặc ký hiệu khác với kim đang dùng, Nam Dương khuyến nghị đối chiếu tài liệu kỹ thuật của máy. Cách này giúp tránh mua đúng size nhưng sai hệ kim

Cách chọn kim máy may công nghiệp phù hợp
Muốn chọn đúng kim, bạn nên kiểm tra theo thứ tự: loại máy, chất liệu vải, size kim và thương hiệu.
Chọn kim theo chỉ và tốc độ may
Lỗ kim phải phù hợp với đường kính sợi chỉ. Nếu quá nhỏ, chỉ dễ bị ma sát và đứt. Nếu quá lớn, đường may có thể lỏng hoặc thiếu ổn định.
Một số nguyên tắc cần lưu ý:
- Sợi chỉ nên chiếm khoảng 70% diện tích lỗ kim.
- Chỉ quá lớn so với lỗ kim dễ gây nghẹn và đứt chỉ.
- Chỉ quá nhỏ có thể làm đường may lỏng hoặc tăng nguy cơ bỏ mũi.
- Với máy chạy khoảng 4.000–5.000 mũi/phút trở lên, cần chú ý nhiệt và ma sát tại kim.
- Có thể cân nhắc kim phủ chống nhiệt hoặc giảm ma sát nếu phù hợp với hệ kim và vật liệu.
Tham khảo: Cách thay kim máy vắt sổ đơn giản trong 5 bước
Chọn theo loại vải và size
Sau khi xác định đúng hệ kim, hãy chọn size kim máy may theo độ dày vật liệu. Nguyên tắc chung là vải càng dày thì kim cần lớn và cứng hơn.
|
Loại vải |
Trọng lượng vải |
Kim khuyến nghị (Size / Mũi) |
Cỡ chỉ phù hợp |
|
Voan, lụa, satin, ren mỏng |
Siêu nhẹ / Mỏng |
65/9 – 75/11 (Mũi nhọn mỏng hoặc mũi tròn nhỏ) |
Chỉ siêu mảnh: 60/3, 80/2 hoặc chỉ tơ (Chỉ may vắt sổ mỏng) |
|
Thun Cotton, thun 4 chiều, cá sấu |
Trung bình (Co giãn) |
80/12 – 90/14 (Mũi tròn SES / SUK) |
Chỉ may thường: 40/2 hoặc 50/2 (Sợi Polyester) |
|
Kate, kaki mỏng, sơ mi, quần tây |
Trung bình (Dệt thoi) |
80/12 – 90/14 (Mũi nhọn tiêu chuẩn R) |
Chỉ may thường: 40/2 hoặc 50/2 |
|
Vải Jean mỏng, kaki dày, canvas, nỉ |
Dày / Nặng |
100/16 – 110/18 (Thân kim cứng, mũi nhọn lớn) |
Chỉ thô / Chỉ dày: 20/2, 20/3 hoặc 30/2 |
|
Da thật, giả da, simili, bạt PVC |
Đặc biệt (Cứng) |
100/16 – 120/19 (Mũi dẹt cắt da LR / LL) |
Chỉ nylon dai / Chỉ dù: Sợi cỡ lớn (Nylon No.20 đến No.30) |
Chọn kim theo thương hiệu
Trên thị trường máy may công nghiệp, việc chọn thương hiệu kim uy tín đảm bảo độ cứng của thép, độ chuẩn xác của đốc kim và tuổi thọ sử dụng.
- Kim Organ (Nhật Bản): Thương hiệu phổ biến nhất tại các xưởng may Việt Nam nhờ giá thành hợp lý và độ bền cao. Đầy đủ các mã hiệu, phù hợp cho mọi dòng máy Juki, Siruba...
- Kim Dotec (Đài Loan): Thương hiệu kim phân khúc tầm trung được ưa chuộng nhờ độ cứng tốt, chống mài mòn cao và ít bị biến dạng. Phù hợp cho mọi phân khúc
- Kim Schmetz (Đức): Phân khúc cao cấp, độ chính xác cực kỳ cao, thép dẻo dai khó gãy. Thích hợp cho các mặt hàng xuất khẩu cao cấp đòi hỏi tiêu chuẩn đường may khắt khe.
- Kim Groz-Beckert (Đức): Dòng kim cao cấp, chuyên dụng cho các nhà máy may tốc độ cao, may bạt, da và hàng dày. Thiết kế rãnh kim đặc biệt giúp bảo vệ chỉ tối đa ở tốc độ cao.
Thứ tự ưu tiên nên là đúng hệ kim → đúng size → đúng cỡ chỉ → phù hợp tốc độ may → chọn thương hiệu.

Tổng kết ký hiệu kim máy may
Để tóm tắt nhanh những điểm chính, bạn có thể ghi nhớ các nội dung sau:
- Mã hệ kim: DBx1, DPx5, DCx27 hay UYx128 giúp xác định nhóm máy tương thích.
- Size kim: Các cặp số như 80/12 hay 100/16 thể hiện độ dày kim theo hệ NM và US.
- Dạng mũi kim: R, SES, SUK, LR/LL giúp chọn mũi phù hợp với từng loại vật liệu.
- Cách chọn kim: Cần xét đồng thời vải, size, cỡ chỉ, tốc độ may và hệ kim.
- Thương hiệu: Có thể tham khảo Organ, Dotec, Schmetz hoặc Groz-Beckert.
Qua bài viết này, hy vọng bạn có thể đọc ký hiệu kim máy may dễ dàng hơn. Nếu cần tham khảo hoặc chọn kim phù hợp, bạn có thể liên hệ Điện máy Nam Dương để được tư vấn theo nhu cầu sử dụng.