Tổng quan bàn ủi hơi nước ES-94B Silver Star
ES-94B là bàn ủi bình treo công nghiệp của thương hiệu Silver Star (Eunsung — Hàn Quốc), công suất 1.200W, phù hợp cho tiệm may, cơ sở gia công và tiệm giặt ủi cần thiết bị vận hành ổn định mỗi ngày.

Đặc điểm nổi bật của ES-94B
- Đế nhôm đúc nguyên khối, 10 lỗ hơi bố trí hình tam giác — phân phối nhiệt đều, không tạo vệt ủi
- Bình treo 3 lít + ống dẫn 2m — đủ dùng cho ca làm việc bình thường mà không cần châm nước liên tục
- Công tắc hơi nằm sát tay cầm, thiết kế gợn sóng — thao tác một tay, ít mỏi khi làm việc dài
- 5 mức nhiệt (220V) — điều chỉnh từ vải mỏng đến vải dày, không cần đổi máy theo chất liệu
- Bộ kèm theo: đế lót silicon + mặt nạ chống bóng — bảo vệ bề mặt vải nhạy cảm như polyester, đồng phục

Bàn là hơi nước ES-94B phù hợp cho ai?
Phù hợp:
- Tiệm may nhỏ 1–3 thợ, may áo sơ mi, quần âu, đầm vải thông thường
- Tổ hợp gia công may mặc quy mô vừa
- Tiệm giặt ủi cần 1–2 máy chạy song song theo ca
Cần cân nhắc thêm: Xưởng chạy 3 ca liên tục, vải dày nhiều lớp → nên tham khảo thêm bàn ủi ES-94AL (1.300W, 19 lỗ, bình 4 lít)
Thông số kỹ thuật bàn ủi ES-94B Silver Star
|
Thông số |
ES-94B |
|
Thương hiệu |
Silver Star (Eunsung) — Hàn Quốc |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Công suất |
1.200W |
|
Nguồn điện |
220V / 50Hz |
|
Số mức nhiệt |
5 mức (tơ mỏng → vải lanh, jean) |
|
Kích thước đế |
120(W) × 209(L) mm |
|
Chất liệu đế |
Nhôm đúc nguyên khối — phủ Hard Anodized chống dính |
|
Số lỗ thoát hơi |
10 lỗ — bố trí hình tam giác |
|
Trọng lượng bàn ủi |
2,4 kg |
|
Trọng lượng cả thùng |
3,4 kg |
|
Dung tích bình nước |
3 lít (vòi nhựa, treo ngoài — hệ thống gravity feed) |
|
Ống dẫn nước |
2m (silicone) |

Ưu & nhược điểm thực tế của ES-94B
ES-94B là lựa chọn ổn trong phân khúc bàn ủi bình treo phổ thông. Nhưng không phải xưởng nào dùng cũng đều phù hợp — dưới đây là những điểm thực tế cần biết trước khi quyết định.
Điểm mạnh
- Lực ép tốt hơn ES-94A nhờ trọng lượng 2,4 kg — thợ không cần dùng nhiều lực tay khi ủi vải dày như kaki, jean, nhiều lớp
- Công suất 1.200W, làm nóng nhanh — thời gian chờ máy đạt nhiệt ngắn hơn dòng 1.000W, phù hợp xưởng cần vào việc sớm
- Hơi ra mạnh, đều, mịn và khô nhanh — giảm tình trạng vải bị ẩm sau khi ủi, đặc biệt hiệu quả với vải có nếp li như quần tây, áo sơ mi cổ cứng
- Đế nhôm đúc nguyên khối phủ Hard Anodized — giữ nhiệt đều, không tạo vệt khi chuyển vải; độ bền cơ học cao hơn đế thép thường
- Người dùng tự chỉnh độ nóng qua núm tăng giảm công suất — điều chỉnh trực tiếp trên máy, không cần tháo rời hay công cụ phụ
Nhược điểm cần chú ý
- 10 lỗ thoát hơi — ít hơn ES-94AL (19 lỗ): Diện tích phủ hơi mỗi lần nhấn nhỏ hơn. Xưởng ủi áo khoác dày hoặc sản phẩm khổ rộng sẽ tốn nhiều lượt hơn so với ES-94AL.
- Bình nhựa 3 lít — dễ đóng cặn nếu dùng nước máy: Sau 3–6 tháng, cặn canxi bám vào ống dẫn và lỗ hơi làm hơi yếu dần. Dùng nước lọc hoặc nước cất là cách phòng ngừa đơn giản nhất.
- Nặng hơn ES-94A 300g: Với thợ nữ làm ca liên tục 6–8 tiếng, mức chênh này có thể ảnh hưởng đến mỏi tay về cuối ca. ES-94A (2,1kg) nhẹ hơn nếu ưu tiên tiêu chí này.
- Chỉ dùng nguồn 220V: Không hỗ trợ đa điện áp — không phù hợp nếu xưởng có hệ thống điện 110V hoặc cần xuất khẩu sang thị trường khác.

ES-94B khác gì so với ES-94A và ES-94AL?
Ba model ES-94A, ES-94B, ES-94AL thường gây nhầm lẫn vì tên gần giống nhau. Điểm khác nhau nằm ở công suất, kích thước đế và dung tích bình — ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ủi và phù hợp với cường độ làm việc nào.
Bảng so sánh thông số
|
Tiêu chí |
ES-94A |
ES-94B |
ES-94AL |
|
Công suất |
1.200W |
1.200W |
1.300W |
|
Trọng lượng bàn ủi |
2,1 kg |
2,4 kg |
2,57 kg |
|
Kích thước đế |
120×209 mm |
120×209 mm |
138×208 mm |
|
Số lỗ thoát hơi |
10 lỗ (tam giác) |
10 lỗ (tam giác) |
19 lỗ (hình thoi) |
|
Bình nước |
3 lít |
3 lít |
4 lít |
|
Ống dẫn nước |
2m |
2m |
2m |
|
Điện áp |
120/220V |
220V |
120/220V |
|
Phù hợp |
Tiệm may nhỏ, dùng nhẹ |
Xưởng may vừa, cường độ trung bình–cao |
Xưởng chạy ca liên tục, vải dày |
Điểm khác biệt chính cần lưu ý
ES-94B mạnh hơn ES-94A ở hai điểm:
- Thiết bị có buồng tạo hơi kép giúp máy nóng nhanh hơn và duy trì nhiệt ổn định hơn khi ủi vải dày liên tục
- Trọng lượng nặng hơn 300g tạo lực ép tốt hơn — thợ ít phải dùng lực tay với vải kaki, jean, nhiều lớp
Tham khảo: Bàn Ủi Treo Công Nghiệp ENSUNG ES-94A
ES-94AL lớn hơn ES-94B ở ba điểm:
- Đế rộng hơn (138mm so với 120mm) — phủ diện tích ủi rộng hơn mỗi lượt
- 19 lỗ hơi hình thoi thay vì 10 lỗ — hơi phân phối đều hơn trên bề mặt vải
- Bình 4 lít thay vì 3 lít — ủi liên tục lâu hơn trước khi cần châm nước
Mua bàn ủi treo hơi nước ES-94B ở đâu chính hãng?
Nếu anh/chị đang tìm nơi mua ES-94B Silver Star tại TP.HCM hoặc cần giao tỉnh, Điện Máy Nam Dương là địa chỉ đáng tin cậy có thể tham khảo.
Lý do khách thường chọn mua tại Nam Dương:
- Hàng chính hãng Silver Star, có chứng từ nguồn gốc rõ ràng
- Bảo hành 12 tháng — lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất được xử lý không tính phí
- Xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu — thuận tiện cho xưởng có sổ sách kế toán
- Giao hàng toàn quốc
Anh/chị Cần báo giá sỉ theo số lượng hoặc muốn tư vấn thêm, hãy liên hệ / nhắn trực tiếp với Nam Dương qua:
- Hotline / Zalo: 0813018118
- Email: namduongvinamachine@gmail.com
- Địa chỉ: 4/2/32 Tân Thới Nhất 01, P. Tân Thới Nhất, Quận 12, TP.HCM

|
Thông số |
ES-94B |
|
Thương hiệu |
Silver Star (Eunsung) — Hàn Quốc |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Công suất |
1.200W |
|
Nguồn điện |
220V / 50Hz |
|
Số mức nhiệt |
5 mức (tơ mỏng → vải lanh, jean) |
|
Kích thước đế |
120(W) × 209(L) mm |
|
Chất liệu đế |
Nhôm đúc nguyên khối — phủ Hard Anodized chống dính |
|
Số lỗ thoát hơi |
10 lỗ — bố trí hình tam giác |
|
Trọng lượng bàn ủi |
2,4 kg |
|
Trọng lượng cả thùng |
3,4 kg |
|
Dung tích bình nước |
3 lít (vòi nhựa, treo ngoài — hệ thống gravity feed) |
|
Ống dẫn nước |
2m (silicone) |
- Bật công tắc cấp nguồn điện cho tủ điện chính.
- Cấp nước đầy đủ cho bàn ủi vào bình
- Bật núm chỉnh nhiệt lên mức cao nhất
- Bấm cần nhấn ở tay bàn ủi xả hơi ra
- Sau đó chỉnh về lại mức nhiệt phù hợp làm việc với bàn ủi treo
- - Lưu ý : sau khi sử dụng bạn cần xả hết hơi và tắt nguồn điện cung cấp cho nồi hơi .
