Máy hút bụi vải chỉ thừa Tiema dùng động cơ 4kW, lưu lượng gió 11.676 m³/h và miệng hút rộng 580 × 190 mm. Máy phù hợp khu hoàn thiện cần hút bụi vải, chỉ thừa và làm sạch thành phẩm nhanh hơn.

Đặc điểm máy hút bụi vải chỉ thừa Tiema
- Lưu lượng gió lớn: 11.676 m³/h, hỗ trợ hút bụi và chỉ nhanh.
- Công suất 4kW: Phù hợp khu hoàn thiện cần lực hút cao.
- Miệng hút rộng: 580 × 190 mm, thuận tiện đưa sản phẩm vào.
- Cột áp 700Pa: Hỗ trợ duy trì lực hút ổn định.
- Thân thép sơn tĩnh điện: Phù hợp môi trường nhà xưởng.
- Hỗ trợ lộn trái quần áo: Tăng tiện ích khi xử lý thành phẩm.
Tham khảo: Máy Cắt Chỉ Thừa Điện Tử 2 Đầu Cắt bảo hành 12 tháng

Bảng thông số máy hút bụi vải chỉ thừa Tiema
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Vật liệu |
Thép sơn tĩnh điện |
|
Công suất |
4,0 kW |
|
Lưu lượng gió |
11.676 m³/h |
|
Cột áp |
700 Pa |
|
Điện áp |
380V / 50Hz |
|
Tốc độ vòng quay |
1.400 vòng/phút |
|
Kích thước miệng hút |
580 × 190 mm |
|
Kích thước máy |
1.640 × 800 × 1.431 mm |
|
Trọng lượng |
140 kg |
Máy hút bụi vải chỉ thừa dùng để làm gì
Ứng dụng chính:
- Hút chỉ thừa trên áo, quần và hàng may mặc.
- Làm sạch bụi vải sau công đoạn may.
- Hỗ trợ lộn trái quần áo.
- Làm sạch sản phẩm trước đóng gói.
Những ai phù hợp sử dụng
- Nhà máy may có khu hoàn thiện riêng.
- Xưởng có sản lượng thành phẩm lớn.
- Doanh nghiệp cần hút bụi và chỉ tập trung.
- Khu kiểm hàng cần làm sạch sản phẩm nhanh.
Mua máy hút bụi vải chỉ thừa Tiema tại Nam Dương
Nếu anh/chị đang khó tìm nơi bán máy hút chỉ công nghiệp phù hợp, Điện Máy Nam Dương có thể hỗ trợ kiểm tra nhu cầu thực tế. Trước khi chọn máy, nên xác định sản lượng, vị trí đặt máy và nguồn điện 380V tại xưởng.
- Tư vấn cấu hình theo nhu cầu xưởng.
- Hỗ trợ kiểm tra thông số trước khi giao.
- Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cơ bản.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Giao hàng và hỗ trợ toàn quốc.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất
- Hotline/Zalo: 0813018118
- Email: namduongvinamachine@gmail.com
- Địa chỉ: 4/2/32 Tân Thới Nhất 01, P. Tân Thới Nhất, Q.12, HCM
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Vật liệu |
Thép sơn tĩnh điện |
|
Công suất |
4,0 kW |
|
Lưu lượng gió |
11.676 m³/h |
|
Cột áp |
700 Pa |
|
Điện áp |
380V / 50Hz |
|
Tốc độ vòng quay |
1.400 vòng/phút |
|
Kích thước miệng hút |
580 × 190 mm |
|
Kích thước máy |
1.640 × 800 × 1.431 mm |
|
Trọng lượng |
140 kg |